KU Casino – thiên con đường đổi thưởng tiên phong hàng đầu Philippin


2 Thông dụng2.1 Tính từ2.2 Danh từ2.3 cấu tạo từ3 chăm ngành3.1 Toán & tin3.2 kỹ thuật chung4 các từ liên quan4.1 tự đồng nghĩa4.2 trường đoản cú trái nghĩa /həʊl/

Thông dụng

Tính từ

an toàn vô sự, ko suy suyển, không hư hỏngto escape with a whole skinthoát khỏi mà bình yên vô sựto come back wholetrở về an toàn vô sự Đầy đủ, nguyên vẹn, nguyên chất, trọn vẹn, toàn bộmy whole energytoàn bộ nghị lực của tôito swallow it wholenuốt chửngthe whole countrytoàn quốcby three whole dayssuốt cả ba ngày (từ cổ,nghĩa cổ) khoẻ mạnh

Danh từ

Toàn bộ, vớ cả, toàn thểthe whole of my moneytất cả tiền của tôiI cannot tell you the whole of ittôi cấp thiết kể đến anh biết tất cả đượcas a wholetoàn bộ, tất cả, thành một khối; nói chungupon (on) the wholetổng cộng, tính hết phần đông lẽ, tổng quátWhole Life Insurance, or Whole of Life Assurance Một Lọai bảo đảm Nhân lâu (toán học) tổng

cấu trúc từ

to vị something with one”s whole heart toàn trọng tâm toàn ý thao tác gì

chăm ngành

Toán & tin

toàn bộ, vớ cả, nguyên

Kỹ thuật tầm thường

nguyên tổng thể

những từ liên quan

từ bỏ đồng nghĩa

adjectiveaccomplished , aggregate , all , choate , completed , concentrated , conclusive , consummate , every , exclusive , exhaustive , fixed , fulfilled , full , full-length , gross , inclusive , in one piece , integral , outright , perfect , plenary , rounded , total , unabbreviated , unabridged , uncut , undivided , unexpurgated , unqualified , utter , complete , developed , faultless , flawless , good , in good order , intact , inviolate , mature , mint , preserved , replete , safe , ship-shape , solid , sound , thorough , together , undamaged , unharmed , unhurt , unimpaired , uninjured , unmarred , unmutilated , unscathed , untouched , without a scratch , able-bodied , better , cured , fit , hale , healed , hearty , in fine fettle , in good health , recovered , right , robust , sane , strong , well , wholesome , entire , intensive , unswerving , unblemished , unbroken , healthful , en bloc , en masse , in toto , maiden , panoramic , synoptic , unitary , unmotivated , wholly nounaggregate , aggregation , all , amount , assemblage , assembly , being , big picture , body , bulk , coherence , collectivity , combination , complex , ensemble , entirety , entity , everything , fullness , gross , hook line and sinker , integral , jackpot * , linkage , lock stock và barrel , lot , lump , oneness , organism , organization , piece , quantity , quantum , result , sum , summation , sum total , supply , system , the works , totality , unit , unity , whole ball of wax , whole enchilada , whole nine yards , whole shebang , total , absolute , analysis , complete , cured , entire , entirely , fit , fixed , full , gestalt , hale , healthy , intact , integer , integrality , integrity , macrocosm , one , perfect , plenitude , plenum , sound , synthesis , thorough , totally , unbroken , uncut , undamaged , undivided , unhurt , unimpaired , uninjured , unscathed , wholeness

từ bỏ trái nghĩa

adjectivefractional , incomplete , part , partial , broken , deficient , imperfect , insufficient , hurt , impaired , sick , unhealthy nounpart , disintegration , fraction , portion nghệ thuật chung, tham khảo chung, Thông dụng, Toán & tin, từ bỏ điển oxford, tự điển đồng nghĩa tiếng anh, chăm mục: Hỏi Đáp


Sinh Năm 2014 Tuổi con Gì – Tuổi gần cạnh Ngọ phù hợp Tuổi Nào, màu Gì, hướng Nào
*
admin

Read Next →


Tổng hợp

Tổng hợp những chương trình khuyến mãi kubet bắt đầu nhất

Tổng hợp

Vuabai9 | xoay hũ online cực chuẩn với đều mẹo hữu ích

Tổng hợp

KU Casino – thiên đường đổi thưởng số 1 Philippin


Game bóng đá nhà cái uy tín nhất nước ta bong88Game đá bóng nhà loại uy tín nhất nước ta 88Game Cá cược soccer trực tuyến uy tín tốt nhất 88